Bảng Xếp Hạng

Bảng xếp hạng giải bóng đá Pháp Ligue 1 chính xác nhất

Trang chủ / Bảng Xếp Hạng / Bảng xếp hạng giải bóng đá Pháp Ligue 1 chính xác nhất
Tháng Chín 28, 2020

Bảng xếp hạng giải bóng đá Pháp Ligue 1 sẽ liên tục được cập nhật khi các đội vừa thi đấu để đưa ra bảng xếp hạng nhanh chóng và chính xác nhất với tình hình thực tế của giải.

Bảng xếp hạng giải bóng đá Pháp Ligue 1 chính xác nhất

Bảng xếp hạng giải bóng đá Pháp 2020-21

Hạng Đội Số Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 Paris Saint-Germain 30 20 3 7 67 21 46 63
2 Lille 30 18 9 3 50 19 31 63
3 Lyon 30 17 9 4 59 30 29 60
4 Monaco 30 18 5 7 60 38 22 59
5 Lens 30 13 9 8 46 42 4 48
6 Marseille 30 12 9 9 38 36 2 45
7 Rennes 30 12 8 10 37 33 4 44
8 Montpellier 30 12 8 10 48 49 −1 44
9 Metz 30 11 9 10 36 32 4 42
10 Angers 30 11 7 12 33 43 −10 40
11 Nice 30 11 6 13 39 41 −2 39
12 Reims 30 9 11 10 36 36 0 38
13 Bordeaux 30 10 6 14 32 38 −6 36
14 Brest 30 10 5 15 43 53 −10 35
15 Strasbourg 30 9 6 15 37 44 −7 33
16 Saint-Étienne 30 8 9 13 30 46 −16 33
17 Lorient 30 7 8 15 36 54 −18 29
18 Nîmes 30 8 5 17 30 56 −26 29
19 Nantes 30 5 13 12 31 46 −15 28
20 Dijon 30 2 9 19 20 51 −31 15

Ghi chú:

  • Hạng 1-2: Vòng bảng UEFA Champions League 2021-22
  • Hạng 3: Vòng sơ loại thứ 3 UEFA Champions League 2021-22
  • Hạng 4: Vòng bảng UEFA Europa League 2021-22
  • Hạng 5: Vòng play-off UEFA Europa Conference League 2021-22
  • Hạng 18: Đấu trận play-off tránh xuống hạng
  • Hạng 19-20: Xuống hạng Ligue 2 2021-22

Bảng xếp hạng giải bóng đá Ligue 1 2019-20

Hạng Đội Số Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm Điểm Mỗi Trận
1 Paris Saint-Germain (C) 27 22 2 3 75 24 51 68 2.52
2 Marseille 28 16 8 4 41 29 12 56 2
3 Rennes 28 15 5 8 38 24 14 50 1.79
4 Lille 28 15 4 9 35 27 8 49 1.75
5 Nice 28 11 8 9 41 38 3 41 1.46
6 Reims 28 10 11 7 26 21 5 41 1.46
7 Lyon 28 11 7 10 42 27 15 40 1.43
8 Montpellier 28 11 7 10 35 34 1 40 1.43
9 Monaco 28 11 7 10 44 44 0 40 1.43
10 Strasbourg 27 11 5 11 32 32 0 38 1.41
11 Angers 28 11 6 11 28 33 −5 39 1.39
12 Bordeaux 28 9 10 9 40 34 6 37 1.32
13 Nantes 28 11 4 13 28 31 −3 37 1.32
14 Brest 28 8 10 10 34 37 −3 34 1.21
15 Metz 28 8 10 10 27 35 −8 34 1.21
16 Dijon 28 7 9 12 27 37 −10 30 1.07
17 Saint-Étienne 28 8 6 14 29 45 −16 30 1.07
18 Nimes 28 7 6 15 29 44 −15 27 0.96
19 Amiens (R) 28 4 11 13 31 50 −19 23 0.82
20 Toulouse (R) 28 3 4 21 22 58 −36 13 0.46

Bảng xếp hạng giải bóng đá Ligue 1 2018-19

Hạng Đội Số Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 Paris Saint-Germain (C) 38 29 4 5 105 35 70 91
2 Lille 38 22 9 7 68 33 35 75
3 Lyon 38 21 9 8 70 47 23 72
4 Saint-Étienne 38 19 9 10 59 41 18 66
5 Marseille 38 18 7 13 60 52 8 61
6 Montpellier 38 15 14 9 53 42 11 59
7 Nice 38 15 11 12 30 35 −5 56
8 Reims 38 13 16 9 39 42 −3 55
9 Nîmes 38 15 8 15 57 58 −1 53
10 Rennes 38 13 13 12 55 52 3 52
11 Strasbourg 38 11 16 11 58 48 10 49
12 Nantes 38 13 9 16 48 48 0 48
13 Angers 38 10 16 12 44 49 −5 46
14 Bordeaux 38 10 11 17 34 42 −8 41
15 Amiens 38 9 11 18 31 52 −21 38
16 Toulouse 38 8 14 16 35 57 −22 38
17 Monaco 38 8 12 18 38 57 −19 36
18 Dijon (O) 38 9 7 22 31 60 −29 34
19 Caen (R) 38 7 12 19 29 54 −25 33
20 Guingamp (R) 38 5 12 21 28 68 −40 27

Bảng xếp hạng giải bóng đá Ligue 1 2017-18

Hạng Đội Số Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 Paris Saint-Germain (C) 38 29 6 3 108 29 79 93
2 Monaco 38 24 8 6 85 45 40 80
3 Lyon 38 23 9 6 87 43 44 78
4 Marseille 38 22 11 5 80 47 33 77
5 Rennes 38 16 10 12 50 44 6 58
6 Bordeaux 38 16 7 15 53 48 5 55
7 Saint-Étienne 38 15 10 13 47 50 −3 55
8 Nice 38 15 9 14 53 52 1 54
9 Nantes 38 14 10 14 36 41 −5 52
10 Montpellier 38 11 18 9 36 33 3 51
11 Dijon 38 13 9 16 55 73 −18 48
12 Guingamp 38 12 11 15 48 59 −11 47
13 Amiens 38 12 9 17 37 42 −5 45
14 Angers 38 9 14 15 42 52 −10 41
15 Strasbourg 38 9 11 18 44 67 −23 38
16 Caen 38 10 8 20 27 52 −25 38
17 Lille 38 10 8 20 41 67 −26 38
18 Toulouse (O) 38 9 10 19 38 54 −16 37
19 Troyes (R) 38 9 6 23 32 59 −27 33
20 Metz (R) 38 6 8 24 34 76 −42 26

Bảng xếp hạng giải bóng đá Ligue 1 2016-17

Hạng Đội Số Trận Thắng Hòa Bại Bàn thắng Bàn thua Hiệu số Điểm
1 Monaco (C) 38 30 5 3 107 31 76 95
2 Paris Saint-Germain 38 27 6 5 83 27 56 87
3 Nice 38 22 12 4 63 36 27 78
4 Lyon 38 21 4 13 77 48 29 67
5 Marseille 38 17 11 10 57 41 16 62
6 Bordeaux 38 15 14 9 53 43 10 59
7 Nantes 38 14 9 15 40 54 −14 51
8 Saint-Étienne 38 12 14 12 41 42 −1 50
9 Rennes 38 12 14 12 36 42 −6 50
10 Guingamp 38 14 8 16 46 53 −7 50
11 Lille 38 13 7 18 40 47 −7 46
12 Angers 38 13 7 18 40 49 −9 46
13 Toulouse 38 10 14 14 37 41 −4 44
14 Metz 38 11 10 17 39 72 −33 43
15 Montpellier 38 10 9 19 48 66 −18 39
16 Dijon 38 8 13 17 46 58 −12 37
17 Caen 38 10 7 21 36 65 −29 37
18 Lorient (R) 38 10 6 22 44 70 −26 36
19 Nancy (R) 38 9 8 21 29 52 −23 35
20 Bastia (R) 38 8 10 20 29 54 −25 34
stevenyi