Bảng xếp hạng giải bóng đá UEFA Nations League mùa giải 2026-27
Bảng xếp hạng UEFA Nations League 2026-27 sẽ được BLV Vĩnh Toàn liên tục được cập nhật theo kết quả của UEFA khi các đội tuyển quốc gia tại châu Âu vừa hoàn thành các lượt thi đấu tại giải.

Bảng xếp hạng UEFA Nations League 2026-27 League A
Bảng A1
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Pháp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Italy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Bỉ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Thổ Nhĩ Kỳ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng A2
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Đức | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Hà Lan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Serbia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Hy Lạp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng A3
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Tây Ban Nha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Croatia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Cộng hòa Czech | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng A4
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Bồ Đào Nha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Đan Mạch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Na Uy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Xứ Wales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
- Hai đội đầu bảng vào vòng tứ kết
- Đội đứng thứ 3 thi đấu trận play-off tránh xuống hạng
- Đội cuối bảng xuống League B mùa giải 2028-29
Bảng xếp hạng UEFA Nations League 2026-27 League B
Bảng B1
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Scotland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Thụy Sĩ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Slovenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Bắc Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B2
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Bắc Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B3
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Israel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Áo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Cộng hòa Ireland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kosovo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B4
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Ba Lan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bosnia và Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Romania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Thụy Điển | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
- Đội đầu bảng lên chơi tại League A mùa giải 2028-29
- Đội nhì bảng đá trận play-off thăng hạng lên chơi League A mùa 2028-29
- Đội xếp thứ 3 đá trận play-off tránh xuống chơi tại League C mùa 2028-29
- Đội cuối bảng xuống League C mùa giải 2028-29
Bảng xếp hạng UEFA Nations League 2026-27 League C
Bảng C1
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Albania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Phần Lan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Belarus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | San Marino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C2
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Montenegro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Cyprus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Đội thắng trận Latvia vs Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C3
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Kazakhstan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Slovakia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Quần đảo Faroe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Moldova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C4
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Iceland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Bulgaria | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Estonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Đội thắng trận Luxembourg vs Malta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Xếp hạng các đội đứng thứ 4
| Hạng | Bảng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | C1 | – | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | C2 | – | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | C3 | – | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | C4 | – | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
- Đội đầu bảng lên chơi tại League B mùa giải 2028-29
- Đội nhì bảng đá trận play-off thăng hạng League B mùa 2028-29
- Đội cuối bảng xuống hạng hoặc đá play-off tránh xuống hạng League D mùa giải 2028-29
Bảng xếp hạng UEFA Nations League 2026-27 League D
Bảng D1
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Đội thua trận Latvia vs Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Đội thua trận Luxembourg vs Malta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D2
| Hạng | Đội | Số trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | Hiệu số | Điểm |
| 1 | Lithuania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azerbaijan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Liechtenstein | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
- Đội đầu bảng thăng hạng lên chơi League C mùa giải 2028-29
- Đội nhì bảng đá trận play-off thăng hạng League C mùa 2028-29